hôi mồm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi khó chịu phát ra từ miệng: Dùng để miêu tả tình trạng hơi thở của một người có mùi hôi, thường do các vấn đề về vệ sinh răng miệng, tiêu hóa hoặc bệnh lý gây ra.
- (Thông tục) Nói năng khó nghe, thô tục hoặc thiếu tế nhị: Nghĩa bóng, dùng để chỉ người hay nói những lời khiếm nhã, gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Anh ấy bị hôi mồm nên rất ngại nói chuyện gần. (Anh ấy bị hôi miệng nên rất ngại nói chuyện gần.)
- Ăn nhiều tỏi sống có thể khiến bạn bị hôi mồm tạm thời. (Ăn nhiều tỏi sống có thể khiến bạn bị hôi miệng tạm thời.)
Tính từ (nghĩa bóng, thông tục):
- Đừng có hôi mồm thế, nói chuyện cho lịch sự một chút đi. (Đừng có ăn nói thô tục thế, nói chuyện cho lịch sự một chút đi.)
- Thằng đó hôi mồm lắm, toàn chửi bậy. (Thằng đó ăn nói bậy bạ lắm, toàn chửi tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong y học: "Hôi mồm" (hay "hôi miệng") là một triệu chứng lâm sàng, trong y học gọi là chứng hôi miệng (halitosis).
- Bệnh nhân đến khám vì chứng hôi mồm kéo dài. (Bệnh nhân đến khám vì chứng hôi miệng kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Hôi miệng: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn "hôi mồm", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
- Vệ sinh răng miệng kém là nguyên nhân chính gây hôi miệng. (Vệ sinh răng miệng kém là nguyên nhân chính gây hôi miệng.)
Hơi thở có mùi: Cách nói giảm, nhẹ nhàng hơn.
- Sau khi uống cà phê, hơi thở của anh ấy thường có mùi. (Sau khi uống cà phê, hơi thở của anh ấy thường có mùi.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi thở hôi: Cách diễn đạt khác cho nghĩa đen.
- Ăn nói thô tục, ăn nói bậy bạ, mồm miệng hôi hám: Các cách nói khác cho nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hôi mồm")
Thành ngữ liên quan
- Mồm hôi miệng thối: Thành ngữ nhấn mạnh, tăng cường mức độ cho cả nghĩa đen (hơi thở rất hôi) và nghĩa bóng (lời nói cực kỳ khó nghe, tục tĩu).
- Nó mồm hôi miệng thối, chẳng ai muốn nói chuyện cùng. (Nó ăn nói rất thô tục, chẳng ai muốn nói chuyện cùng.)